Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cảm xúc" (1)

cảm xúc
Tiếng Anh Danh từemotion
Từ vựng của tôi
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
Her emotions are very strong.

swap_horiz Từ liên quan "cảm xúc" (1)

giàu cảm xúc
Tiếng Anh Tính từemotional, full of emotion
Từ vựng của tôi
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.

format_quote Cụm từ "cảm xúc" (8)

Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
Her emotions are very strong.
Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.
Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.
I deeply understand your feelings.
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
Chiếc cúp FIFA World Cup tượng trưng cho cảm xúc chiến thắng.
The FIFA World Cup trophy symbolizes the feeling of victory.
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
Both emotion and harmony in lifestyle are needed.